Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
股
Nghĩa tiếng Việtđùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần
Âm Hán Việtcổ
- 1 chữ
- 8 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 đùi
- 2 một phần của tổng thể; phần của một tổng
- 3 (cổ phiếu) cổ phần
- 4 sợi của sợi chỉ
- 5 đơn vị hành chính cấp thấp, dịch là "ban" hoặc "phòng" v.v., xếp hạng dưới 科 (kē)
- 6 lượng từ cho vật dài uốn lượn như dây thừng, sông ngòi v.v.
- 7 lượng từ cho khói, mùi v.v.: sợi, làn, hơi
- 8 lượng từ cho nhóm người, băng đảng v.v.
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 lượng từ cho hành động đột ngột, mạnh mẽ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炒股[sao cổ]Cấp: HSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
- 股票[cổ phiếu]Cấp: HSK 6giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)
- 股市[cổ thị]Cấp: HSK 6thị trường chứng khoán
- 股东[股東][cổ đông]Cấp: HSK 7–9cổ đông; người sở hữu cổ phần
- 股份[cổ phần]Cấp: HSK 7–9cổ phần (trong công ty); cổ phiếu
- 股民[cổ dân]Cấp: HSK 7–9nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
- 屁股Cấp: HSK 7–9mông; phần dưới; phần sau
- 八股bài văn tám đoạn; viết rập khuôn
- 参股[參股]tham gia cổ phần (tài chính)
- 持股nắm giữ cổ phiếu
- 港股cổ phiếu Hồng Kông
- 个股[個股]cổ phiếu (trong công ty niêm yết)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn