Cấp: HSK 7–9Từ ghép
屁股
Nghĩa
- 1 mông
- 2 phần dưới
- 3 phần sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 擦屁股lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác
- 打屁股đánh vào mông ai đó
- 跟屁股theo sát phía sau; theo sát ai đó
- 屁股蛋mông; phần mông
- 屁股眼hậu môn
- 舔屁股liếm đít ai đó; nịnh bợ
- 烟屁股[煙屁股]tàn thuốc lá
- 屁股蹲儿[屁股蹲兒](tiếng địa phương) ngã mông; ngã sõng soài
- 太阳晒屁股[太陽曬屁股]ngủ quên; Thức dậy nào!
- 拍拍屁股走人rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất
- 屁股决定脑袋[屁股決定腦袋]nghĩa đen: mông quyết định cái đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: lập trường của một người phụ thuộc vào nơi họ ngồi; quan điểm của một người được định hình bởi hoàn cảnh của họ
- 热脸贴冷屁股[熱臉貼冷屁股]bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng