Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦屁股

cāpìgu
Nghĩa tiếng Việtlau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lau chùi mông
  2. 2 (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập