Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cā

擦

Nghĩachà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtxát
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cāÂm Hán Việt: xátchà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 察

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 察

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.