排他Từ ghép排他páitāNghĩa tiếng Việtloại trừ; loại ra2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 loại trừ2 loại raPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.排[bài]một hàng; một dòng; sắp xếpTrang chữ →他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanĐộng từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →