Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
干
Phồn thể: [幹]Nghĩa tiếng Việtthân cây; phần chính của cái gì; quản lý
Âm Hán Việtcan
- 1 chữ
- 3 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thân cây
- 2 phần chính của cái gì
- 3 quản lý
- 4 làm
- 5 thực hiện
- 6 có năng lực
- 7 cán bộ
- 8 giết (lóng)
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 địt (tục)
- 10 (thông tục) bực bội
- 11 khó chịu
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 干净[乾淨][kiền tịnh]Cấp: HSK 3sạch; gọn gàng
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 干杯[乾杯][kiền bôi]Cấp: HSK 4nâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!
- 干活儿[幹活兒][can hoạt nhi]Cấp: HSK 4biến thể er hoá của 干活 (gànhuó)
- 能干[能幹][năng can]Cấp: HSK 5có năng lực; thành thạo
- 干脆[乾脆][kiền thuý]Cấp: HSK 6thẳng thắn; đi thẳng vào vấn đề; đơn giản
- 干旱[乾旱][kiền hạn]Cấp: HSK 6hạn hán; khô cằn; khô hạn
- 干扰[干擾][can nhiễu]Cấp: HSK 6làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn
- 干燥[乾燥][kiền táo]Cấp: HSK 6(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán
- 才干[才幹][tài can]Cấp: HSK 7–9khả năng; năng lực
- 干部[幹部][can bộ]Cấp: HSK 7–9cán bộ; quan chức; sĩ quan
- 干戈[can qua]Cấp: HSK 7–9vũ khí chiến tranh; vũ trang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 被[bị]Cấp: HSK 3chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)
- 打扫[打掃][đả tảo]Cấp: HSK 3dọn dẹp; quét
- 放[phóng]Cấp: HSK 3đặt; để; phát hành
- 放假[phóng giả]Cấp: HSK 3nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
- 放学[放學][phóng học]Cấp: HSK 3tan học
- 分开[分開][phân khai]Cấp: HSK 3tách ra; chia ra
- 后来[後來][hậu lai]Cấp: HSK 3sau này; sau đó; mới đến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3
- Phó từ mức độ 挺…的 & Bổ ngữ mức độ …极了 · 挺 + Tính từ + 的 | Tính từ / Động từ tâm lý + 极了HSK 3
- Phức câu suy luận 既然…就… · 既然 + Tiền đề đã biết (đã...),(Chủ ngữ) + 就 / 那 + Kết luận/Đề nghịHSK 4