Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

划算

huásuàn
Nghĩa tiếng Việttính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi
Âm Hán Việthoạch toán
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tính toán
  2. 2 cân nhắc (lợi và hại)
  3. 3 xem là có lợi
  4. 4 đáng giá
  5. 5 đáng đồng tiền
  6. 6 hiệu quả chi phí

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập