Từ ghép
不划算
Nghĩa tiếng Việtkhông đáng; không hiệu quả về chi phí; không có lãi
- 3 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đáng
- 2 không hiệu quả về chi phí
- 3 không có lãi
- 4 quá đắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.