Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

正在

zhèngzài
Nghĩa tiếng Việtđang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)
Âm Hán Việtchính tại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đang ở (thời điểm đó)
  2. 2 ngay tại (nơi đó)
  3. 3 đang trong quá trình (làm gì đó)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập