HSK 7–9 · Ngữ phápTừ loại, Đại từ & Số lượng (词类与指代数量)
Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp)
Cấu trúc cốt lõi
Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级
Đối chiếu Việt – Trung
"倒逼" chỉ dùng cho cơ chế thị trường, quy định pháp lý hoặc áp lực khách quan thúc đẩy cải cách.
Giữa số từ hoặc đại từ chỉ định (这/那/哪/每/几) và danh từ bắt buộc có lượng từ (三个学生, 这件衣服); phân biệt 二 (đếm/số thứ tự) với 两 (đứng trước lượng từ), và danh từ phương vị (里/上/下/前/后) đặt SAU danh từ trung tâm.
1. Bản chất & Cách dùng
"倒逼" là thuật ngữ nghị luận kinh tế – chính sách rất đặc trưng ở cấp 7–9, chỉ việc áp lực từ tiêu chuẩn/thị trường buộc chủ thể phải tự đổi mới thay vì trì trệ.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 日益严苛的国际碳排放标准,正在倒逼出口企业加快清洁能源技术的研发与应用。Tiêu chuẩn phát thải carbon quốc tế ngày càng khắt khe đang tạo áp lực buộc các doanh nghiệp xuất khẩu phải đẩy nhanh việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ năng lượng sạch.
- 资源环境约束趋紧,倒逼各行业从粗放式扩张转向集约化高质量发展。Ràng buộc về tài nguyên và môi trường ngày càng thắt chặt đã thúc ép các ngành chuyển từ mở rộng quảng canh sang phát triển chất lượng cao theo chiều sâu.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
妈妈倒逼我喝水。Câu đúng: 市场竞争机制倒逼企业不断淘汰落后产能。"倒逼" chỉ dùng cho cơ chế thị trường, quy định pháp lý hoặc áp lực khách quan thúc đẩy cải cách.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 16: Trung hoà carbon, chuyển dịch năng lượng và kinh tế tuần hoàn