Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

趋

Phồn thể: [趨]
qū
Nghĩa tiếng Việtnhanh chóng; vội vã; đi nhanh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhanh chóng
  2. 2 vội vã
  3. 3 đi nhanh
  4. 4 tiếp cận
  5. 5 có xu hướng
  6. 6 hội tụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập