Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趋同

Phồn thể: [趨同]
qūtóng
Nghĩa tiếng Việthội tụ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 hội tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập