Từ ghép
趋冷
Phồn thể: [趨冷]Nghĩa tiếng Việt(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.