Chữ Hán
冷
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lạnhlạnh
- họ [Leng3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 令
- 冫bīngbộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰 (bīng), 次 (cì) v.v., được biết đến như 两点水 (liǎngdiǎnshuǐ)
- 令lìng[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
- Phần chỉ nghĩa: 冫
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
- 冷静Âm Hán Việt: lạnh tĩnhbình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnhHSK 4
- 寒冷Âm Hán Việt: hàn lạnhlạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnhHSK 4
- 冷冻Âm Hán Việt: lạnh đôngđông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băngHSK 7–9
- 冷却Âm Hán Việt: lạnh khướclàm nguội (nghĩa đen và bóng)HSK 7–9
- 冷战(Mỹ-Xô) Chiến tranh LạnhHSK 7–9
- 冷战Âm Hán Việt: lạnh chiếnchiến tranh lạnh; (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng; hầu như không nói chuyện với nhauHSK 7–9
- 冷气Âm Hán Việt: lạnh khímáy lạnh (Đài Loan)HSK 7–9
- 冷淡Âm Hán Việt: lạnh đạmlạnh lùng; thờ ơHSK 7–9
- 冷漠Âm Hán Việt: lạnh mạclạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơHSK 7–9
- 冷落Âm Hán Việt: lạnh lạchoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạtHSK 7–9
- 冷酷Âm Hán Việt: lạnh khốcvô cảm; nhẫn tâmHSK 7–9
- 冷门Âm Hán Việt: lạnh mônmột nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
- 无论广告说得多么吸引人,消费者在购买之前都应该冷静想一想:这件商品是不是自己真正需要的?只买对的、不买贵的,才能既节省钱又买到满意的东西。Bất kể quảng cáo nói hấp dẫn đến đâu, người tiêu dùng trước khi mua đều nên bình tĩnh nghĩ xem: món hàng này có phải thứ mình thực sự cần không? Chỉ mua thứ phù hợp chứ không mua theo giá đắt thì mới vừa tiết kiệm tiền vừa mua được đồ ưng ý.Từ trong câu:无论 (wúlùn)广告 (guǎnggào)说 (shuō)得 (de)多么 (duōme)吸引 (xīyǐn)人 (rén)消费者 (xiāofèizhě)在 (zài)购买 (gòumǎi)之前 (zhīqián)都 (dōu)应该 (yīnggāi)冷静 (lěngjìng)想 (xiǎng)一 (yī)想 (xiǎng)这 (zhè)件 (jiàn)商品 (shāngpǐn)是不是 (shìbùshì)自己 (zìjǐ)真正 (zhēnzhèng)需要 (xūyào)的 (de)只 (zhǐ)买 (mǎi)对 (duì)的 (de)不 (bù)买 (mǎi)贵 (guì)的 (de)才能 (cáinéng)既 (jì)节省 (jiéshěng)钱 (qián)又 (yòu)买 (mǎi)到 (dào)满意 (mǎnyì)的 (de)东西 (dōngxi)
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
- 遇到挫折很正常。有的人遇到困难就容易灰心,而真正优秀的人却能冷静地找出问题所在。Gặp trắc trở là chuyện rất bình thường. Có người gặp khó khăn là dễ nản lòng, còn người thực sự xuất sắc lại có thể bình tĩnh tìm ra vấn đề nằm ở đâu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.