Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

冷战

Phồn thể: [冷戰]
lěngzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh lạnh; (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng; hầu như không nói chuyện với nhau
Âm Hán Việtlạnh chiến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến tranh lạnh
  2. 2 (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng
  3. 3 hầu như không nói chuyện với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

冷战

Phồn thể: [冷戰]
Lěngzhàn
Nghĩa tiếng Việt(Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

冷战

Phồn thể: [冷戰]
lěngzhan
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) run rẩy; rùng mình
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) run rẩy
  2. 2 rùng mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập