Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn

手

shǒu
Nghĩa tiếng Việttay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
Âm Hán Việtthủ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tay
  2. 2 (trang trọng) cầm
  3. 3 người làm các công việc nhất định
  4. 4 người có kỹ năng trong các công việc nhất định
  5. 5 đích thân
  6. 6 tiện lợi
  7. 7 lượng từ cho kỹ năng
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập