Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
shǒuduàn

手段

Nghĩa tiếng Việtphương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn
Âm Hán Việtthủ đoạn

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy sắc thái nghĩa: "手段" (thủ đoạn) trong tiếng Trung có thể mang nghĩa trung tính là "biện pháp, phương thức" (vd. 科技手段 — biện pháp công nghệ), không chỉ mang nghĩa xấu như tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
  2. 2 kỹ năng; khả năng
  3. 3 mánh khoé; thủ đoạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập