Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高压手段

Phồn thể: [高壓手段]
gāoyāshǒuduàn
Nghĩa tiếng Việt(biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa