Từ ghép
高压手段
Phồn thể: [高壓手段]Nghĩa
- 1 (biện pháp) hà khắc
- 2 một cách nặng tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.