Chữ HánChữ đa âm
压
Nghĩa đè; ấn xuống; kiềm chế; dùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)
Bộ thủ厂
Âm Hán Việt áp
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: ápđè; ấn xuống; kiềm chế
- dùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 土 + 丶
Từ có chữ này
- 压力Âm Hán Việt: áp lựcáp lựcHSK 4
- 压岁钱Âm Hán Việt: áp tuế tiềntiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừaHSK 5
- 减压Âm Hán Việt: giảm ápgiảm áp lực; thư giãnHSK 6
- 压缩Âm Hán Việt: áp súcnén; sự nénHSK 6
- 血压Âm Hán Việt: huyết áphuyết ápHSK 6
- 压倒Âm Hán Việt: áp đảoáp đảo; chế ngự; một cách áp đảoHSK 7–9
- 压制Âm Hán Việt: áp chếkiềm chế; ức chế; đàn ápHSK 7–9
- 压抑Âm Hán Việt: áp ứckiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nảnHSK 7–9
- 压榨ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắtHSK 7–9
- 压轴Âm Hán Việt: áp trụctiết mục đinh, tiết mục đặc sắc nhất ở gần cuối chương trìnhHSK 7–9
- 压迫Âm Hán Việt: áp bácháp bức; đàn áp; đè nénHSK 7–9
- 挤压Âm Hán Việt: tễ ápbóp; nén; ép đùnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.