Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yā · yà

压

Nghĩayā đè; ấn xuống; kiềm chế; yà dùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)
Bộ thủ厂
Âm Hán Việtyā áp
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yāÂm Hán Việt: ápđè; ấn xuống; kiềm chế
  • yàdùng trong 压根儿 (yàgēnr) và 压马路 (yàmǎlù) và 压板 (yàbǎn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 土 + 丶

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.