Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

施压

Phồn thể: [施壓]
shīyā
Nghĩa tiếng Việtgây áp lực
Âm Hán Việtthi áp
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 gây áp lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập