Chữ Hán
施
Nghĩa(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.); họ [Shi1]
Bộ thủ方
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)
- họ [Shi1]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 方 + 㐌
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 实施Âm Hán Việt: thực thithực hiện; tiến hànhHSK 5
- 措施Âm Hán Việt: thố thibiện pháp; bướcHSK 5
- 设施Âm Hán Việt: thết thicơ sở vật chất; lắp đặtHSK 5
- 施加Âm Hán Việt: thi giatác động (nỗ lực hoặc áp lực)HSK 7–9
- 施压Âm Hán Việt: thi ápgây áp lựcHSK 7–9
- 施展Âm Hán Việt: thi triểnsử dụng triệt để; đem ra sử dụngHSK 7–9
- 施工Âm Hán Việt: thi côngxây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớnHSK 7–9
- 施行Âm Hán Việt: thi hàngthi hành; thực hiện; có hiệu lựcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.