Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

施

shī
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)
  2. 2 phân phát (của bố thí, v.v.)
  3. 3 áp dụng (phân bón, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

施

Shī
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi1]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập