Từ ghép
惠施
Nghĩa tiếng ViệtHui Shi, còn được biết là Hui-zi 惠子 (Huìzi) (khoảng 370-310 TCN), chính trị gia và triết gia của trường phái Danh gia 名家 (Míngjiā) trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Hui Shi, còn được biết là Hui-zi 惠子 (Huìzi) (khoảng 370-310 TCN), chính trị gia và triết gia của trường phái Danh gia 名家 (Míngjiā) trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.