Cấp: HSK 5Từ ghép
措施
Nghĩa
- 1 biện pháp
- 2 bước
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安全措施tính năng an toàn; biện pháp an ninh
- 采取措施[採取措施]áp dụng biện pháp; thực hiện bước đi
- 平权措施[平權措施]hành động khẳng định
- 疏散措施sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
- 应急措施[應急措施]biện pháp khẩn cấp
- 有效措施biện pháp hiệu quả
- 预防措施[預防措施]bước bảo vệ; biện pháp bảo vệ
- 联邦紧急措施署[聯邦緊急措施署]Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan