Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预防措施

Phồn thể: [預防措施]
yùfángcuòshī
Nghĩa tiếng Việtbước bảo vệ; biện pháp bảo vệ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa