Chữ Hán
措
Nghĩaxử lý; quản lý; sắp xếp
Bộ thủ扌
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- xử lý; quản lý; sắp xếp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 昔
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 昔xīthời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 昔
Từ có chữ này
- 措施Âm Hán Việt: thố thibiện pháp; bướcHSK 5
- 举措Âm Hán Việt: cử thốđộng thái; hành động; biện phápHSK 7–9
- 筹措Âm Hán Việt: trù thốhuy động (tiền)HSK 7–9
- 不知所措Âm Hán Việt: bất tri sỡ thốkhông biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túngHSK 7–9
- 惊慌失措Âm Hán Việt: kinh hoảng thất thốmất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)HSK 7–9
- 措手不及Âm Hán Việt: thố thủ bất cậpkhông có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.