Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不知所措

bùzhīsuǒcuò
Nghĩa tiếng Việtkhông biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng
Âm Hán Việtbất tri sỡ thố
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa