Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
suǒ

所

Nghĩathực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
Bộ thủ户
Âm Hán Việtsỡ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • suǒÂm Hán Việt: sỡthực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 户 + 斤

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.