Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一无所知

Phồn thể: [一無所知]
yìwúsuǒzhī
Nghĩa tiếng Việtkhông biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt; không một chút manh mối nào
Âm Hán Việtnhất vô sỡ tri
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa