Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

理所当然

Phồn thể: [理所當然]
lǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒdāngránSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên; không thể tránh khỏi và đúng đắn
Âm Hán Việtlí sỡ đương nhiên
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
  2. 2 không thể tránh khỏi và đúng đắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập