Cấp: HSK 7–9Từ ghép
力所能及
Nghĩa tiếng Việttrong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình
Âm Hán Việtlực sỡ năng cập
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
- 2 trong khả năng của mình
Câu ví dụ
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ