Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

力所能及

lìsuǒnéngjí
Nghĩa tiếng Việttrong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình
Âm Hán Việtlực sỡ năng cập
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
  2. 2 trong khả năng của mình

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập