Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

小伙子

xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
Âm Hán Việttiểu hoả tí
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chàng trai
  2. 2 người trẻ
  3. 3 chàng trai trẻ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập