Cấp: HSK 4Từ ghép
气候
Phồn thể: [氣候]Nghĩa tiếng Việt(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
Âm Hán Việtkhí hậu
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (khí tượng) khí hậu
- 2 (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự)
- 3 Lượng từ: 种 (zhǒng)
Câu ví dụ
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
- 小侯,我们面前这张大地图真清楚!你看,中国的东、西、南、北四个方向,还有东北、东南、西北、西南,每个地方的气候和文化都很不一样吧?Tiểu Hầu ơi, tấm bản đồ lớn trước mặt chúng mình rõ thật đấy! Bạn nhìn xem, bốn hướng đông, tây, nam, bắc của Trung Quốc, cùng với đông bắc, đông nam, tây bắc, tây nam, khí hậu và văn hoá ở mỗi nơi đều rất khác nhau nhỉ?Từ trong câu:小 (xiǎo)侯 (hóu)我们 (wǒmen)面前 (miànqián)这 (zhè)张 (zhāng)大地 (dàdì)图 (tú)真 (zhēn)清楚 (qīngchu)你 (nǐ)看 (kàn)中国 (Zhōngguó)的 (de)东 (dōng)西 (xī)南 (nán)北 (běi)四 (sì)个 (gè)方向 (fāngxiàng)还有 (háiyǒu)东北 (dōngběi)东南 (dōngnán)西北 (xīběi)西南 (xīnán)每 (měi)个 (gè)地方 (dìfang)的 (de)气候 (qìhòu)和 (hé)文化 (wénhuà)都 (dōu)很 (hěn)不一样 (bùyīyàng)吧 (ba)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大气候[大氣候]bầu không khí
- 气候学[氣候學]khí hậu học
- 小气候[小氣候]vi khí hậu; nghĩa bóng: tình huống địa phương
- 古气候学[古氣候學]cổ khí hậu học
- 气候变化[氣候變化]biến đổi khí hậu
- 气候暖化[氣候暖化]sự ấm lên của khí hậu
- 气候学家[氣候學家]nhà khí hậu học
- 气候状况[氣候狀況]điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
- 全球气候[全球氣候]khí hậu toàn cầu
- 政治气候[政治氣候]khí hậu chính trị
- 成不了气候[成不了氣候]khó mà tiến xa; không có khả năng thành công
- 大陆性气候[大陸性氣候]khí hậu lục địa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
- 午餐[ngọ xan]Cấp: HSK 4bữa trưa; buổi ăn trưa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan