Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成不了气候

Phồn thể: [成不了氣候]
chéngbuliǎoqìhòu
Nghĩa tiếng Việtkhó mà tiến xa; không có khả năng thành công
  • 5 chữ
  • 26 nét