Từ ghép
人意
Nghĩa
- 1 kỳ vọng của mọi người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出人意料[xuất nhân ý liệu]Cấp: HSK 7–9không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ
- 不如人意còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
- 差强人意[差強人意](thành ngữ) chỉ đạt mức chấp nhận; không mấy hài lòng
- 出人意表vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên
- 出人意外kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
- 善解人意giỏi hiểu người khác (thành ngữ)
- 礼轻人意重[禮輕人意重]lễ vật nhẹ nhưng ý nghĩa nặng (thành ngữ); Quan trọng không phải là món quà mà là tấm lòng phía sau.
- 礼轻人意重,千里送鹅毛[禮輕人意重,千里送鵝毛]lông ngỗng gửi từ xa, lễ vật nhẹ nhưng ý nghĩa nặng (thành ngữ); Quan trọng không phải là món quà mà là tấm lòng phía sau.
- 千里送鹅毛,礼轻人意重[千里送鵝毛,禮輕人意重]lông ngỗng gửi từ xa, quà tặng nhẹ nhưng ý nghĩa nặng (thành ngữ); Không quan trọng quà tặng, mà là tấm lòng.