Từ ghép
不如人意
Nghĩa tiếng Việtcòn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 còn nhiều điều mong muốn
- 2 không đạt yêu cầu
- 3 không như ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.