Từ ghép
差强人意
Phồn thể: [差強人意]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chỉ đạt mức chấp nhận; không mấy hài lòng
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chỉ đạt mức chấp nhận
- 2 không mấy hài lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.