Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
识
Phồn thể: [識]Nghĩa tiếng Việtbiết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
Âm Hán Việtthức
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biết
- 2 kiến thức
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
Câu ví dụ
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 我叫小兰。认识你很高兴!Mình tên là Tiểu Lan. Rất vui được làm quen với bạn!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 认识[認識][nhận thức]Cấp: HSK 1biết; nhận ra; quen thuộc
- 知识[知識][tri thức]Cấp: HSK 4kiến thức; trí thức
- 常识[常識][thường thức]Cấp: HSK 5kiến thức chung; tri thức phổ thông
- 意识[意識][ý thức]Cấp: HSK 5ý thức; nhận thức; biết
- 识别[識別][thức biết]Cấp: HSK 6phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
- 标识[標識][bêu thức]Cấp: HSK 7–9biểu trưng, ký hiệu nhận diện; đánh dấu, nhận biết
- 共识[共識][cộng thức]Cấp: HSK 7–9hiểu biết chung; đồng thuận
- 见识[見識][kiến thức]Cấp: HSK 7–9mở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thức
- 结识[結識][kết thức]Cấp: HSK 7–9làm quen với ai; gặp ai lần đầu
- 赏识[賞識][thưởng thức]Cấp: HSK 7–9đánh giá cao; nhận ra giá trị của điều gì đó; sự đánh giá cao
- 相识[相識][tương thức]Cấp: HSK 7–9làm quen; người quen
- 学识[學識][học thức]Cấp: HSK 7–9học vấn; kiến thức uyên thâm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- 策划[策劃][sách vạch]Cấp: HSK 6lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
- 测量[測量][trắc lượng]Cấp: HSK 6khảo sát; đo; lường
- 策略[sách lược]Cấp: HSK 6chiến lược; sách lược; khéo léo; tài tình
- 层次[層次][tầng thứ]Cấp: HSK 6tầng; mức độ; sự phân tầng
- 扇[phiến]Cấp: HSK 6quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v.
- 闪[閃][thiểm]Cấp: HSK 6né; tránh; chuồn
- 闪电[閃電][thiểm điện]Cấp: HSK 6tia chớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Đại từ nghi vấn 什么 (shénme) và động từ 叫 (jiào) · Chủ ngữ + 叫 + 什么 (+ 名字)?HSK 1
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Khung giới từ điều kiện tiên quyết 在…的前提下 · 在 + Nguyên tắc / Tiền đề cốt lõi + 的前提下,Chủ ngữ + Hành độngHSK 7–9