Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
shí

识

Phồn thể: [識]
Nghĩa tiếng Việtbiết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
Âm Hán Việtthức
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biết
  2. 2 kiến thức
  3. 3 tiếng Đài Loan đọc là [shi4]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhì

识

Phồn thể: [識]
Nghĩa tiếng Việtghi chép; viết chú thích
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghi chép
  2. 2 viết chú thích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập