Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

赏识

Phồn thể: [賞識]
shǎngshí
Nghĩa tiếng Việtđánh giá cao; nhận ra giá trị của điều gì đó; sự đánh giá cao
Âm Hán Việtthưởng thức
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa