Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shǎng

赏

Nghĩaban tặng (phần thưởng); đưa cho (người cấp dưới); truyền lại
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtthưởng
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shǎngÂm Hán Việt: thưởngban tặng (phần thưởng); đưa cho (người cấp dưới); truyền lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 尚 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 尚

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.