Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

赞赏

Phồn thể: [讚賞]
zànshǎng
Nghĩa tiếng Việtngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá cao
Âm Hán Việttán thưởng
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa