Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zàn · zàn · zàn · zàn

赞

Nghĩabiến thể của 赞 (zàn); biến thể của 赞 (zàn); khen ngợi; biến thể của 赞 (zàn); ủng hộ; hỗ trợ; khen ngợi
Bộ thủ贝
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zànbiến thể của 赞 (zàn)
  • zànbiến thể của 赞 (zàn); khen ngợi
  • zànbiến thể của 赞 (zàn)
  • zànủng hộ; hỗ trợ; khen ngợi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 兟 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 兟

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.