Chữ Hán
赞
Nghĩabiến thể của 赞 (zàn); biến thể của 赞 (zàn); khen ngợi; biến thể của 赞 (zàn); ủng hộ; hỗ trợ; khen ngợi
Bộ thủ贝
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 赞 (zàn)
- biến thể của 赞 (zàn); khen ngợi
- biến thể của 赞 (zàn)
- ủng hộ; hỗ trợ; khen ngợi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 兟 + 贝
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 兟
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 点赞Âm Hán Việt: điểm tánthích; upvote (trên mạng xã hội)HSK 5
- 称赞Âm Hán Việt: xưng tánkhen ngợi; tán dương; tán thưởngHSK 5
- 赞成Âm Hán Việt: tán thànhtán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡHSK 5
- 赞同Âm Hán Việt: tán đồngtán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thànhHSK 6
- 赞同tán thành; ủng hộ; (bỏ phiếu) tán đồngHSK 6
- 赞赏Âm Hán Việt: tán thưởngngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá caoHSK 6
- 赞助Âm Hán Việt: tán trợhỗ trợ; giúp đỡ; tài trợHSK 7–9
- 赞叹Âm Hán Việt: tán hanthán phục khen ngợiHSK 7–9
- 赞扬Âm Hán Việt: tán dươngkhen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồngHSK 7–9
- 赞美Âm Hán Việt: tán mĩngưỡng mộ; khen ngợi; ca tụngHSK 7–9
- 赞许Âm Hán Việt: tán hứakhen ngợi; tán dươngHSK 7–9
- 赞不绝口Âm Hán Việt: tán bất tuyệt khẩukhen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾不愧与不料的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 不愧 và 不料.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾秤与吃苦的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 秤 và 吃苦.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.