Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ
赞不绝口
Phồn thể: [讚不絕口]Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Âm Hán Việttán bất tuyệt khẩu
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1Thành ngữ khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng