Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

赞不绝口

Phồn thể: [讚不絕口]
zànbùjuékǒu
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Âm Hán Việttán bất tuyệt khẩu
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập