Chữ đơnChữ đa âm
赞
Phồn thể: [讃]Nghĩa
- 1 biến thể của 赞 (zàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 称赞[稱讚][xưng tán]Cấp: HSK 5khen ngợi; tán dương; tán thưởng
- 点赞[點贊][điểm tán]Cấp: HSK 5thích; upvote (trên mạng xã hội)
- 赞成[贊成][tán thành]Cấp: HSK 5tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ
- 赞赏[讚賞][tán thưởng]Cấp: HSK 6ngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá cao
- 赞同[讚同][tán đồng]Cấp: HSK 6tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
- 赞同[贊同]Cấp: HSK 6tán thành; ủng hộ; (bỏ phiếu) tán đồng
- 赞美[讚美][tán mĩ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khen ngợi; ca tụng
- 赞叹[讚嘆][tán han]Cấp: HSK 7–9thán phục khen ngợi
- 赞许[讚許][tán hứa]Cấp: HSK 7–9khen ngợi; tán dương
- 赞扬[讚揚][tán dương]Cấp: HSK 7–9khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng
- 赞助[贊助][tán trợ]Cấp: HSK 7–9hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ
- 赞不绝口[讚不絕口][tán bất tuyệt khẩu]Cấp: HSK 7–9khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan