Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

赞

Phồn thể: [讃]
zàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赞 (zàn)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 赞 (zàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

赞

Phồn thể: [讚]
zàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赞 (zàn); khen ngợi
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 赞 (zàn)
  2. 2 khen ngợi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

赞

Phồn thể: [賛]
zàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赞 (zàn)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 赞 (zàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

赞

Phồn thể: [贊]
zàn
Nghĩa tiếng Việtủng hộ; hỗ trợ; khen ngợi
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủng hộ
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 khen ngợi
  4. 4 (tiếng lóng Internet) thích (một bài đăng trực tuyến trên Facebook, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập