Từ ghép
接下来
Phồn thể: [接下來]Nghĩa
- 1 chấp nhận
- 2 tiếp nhận
- 3 tiếp theo
- 4 theo sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.