Cấp: HSK 7–9Từ ghép
兼顾
Phồn thể: [兼顧]Nghĩa tiếng Việtgiải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
Âm Hán Việtkiêm cố
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giải quyết đồng thời nhiều việc
- 2 cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
Câu ví dụ
- 这个提议很好地兼顾了双方的核心利益!那我们就按此原则修订合同文本,共同开启互利共赢的新篇章。Đề xuất này đã dung hoà rất tốt lợi ích cốt lõi của cả hai bên! Vậy chúng ta hãy sửa đổi văn bản hợp đồng theo nguyên tắc này, cùng mở ra chương mới hợp tác cùng thắng.
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 按说[按說][án thuyết]Cấp: HSK 7–9theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 磋商[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
- 归属[歸屬][quy thuộc]Cấp: HSK 7–9thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- 妥协[妥協]Cấp: HSK 7–9thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9
- Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9