Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

寻求

Phồn thể: [尋求]
xúnqiú
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; tìm
Âm Hán Việttầm cầu
  • 2 chữ
  • 13 nét