Cấp: HSK 7–9Từ ghép
按钮
Phồn thể: [按鈕]Nghĩa
- 1 nút bấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按说[按說][án thuyết]Cấp: HSK 7–9theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 磋商[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
- 归属[歸屬][quy thuộc]Cấp: HSK 7–9thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- 妥协[妥協]Cấp: HSK 7–9thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này