Chữ Hán
钮
Nghĩacúc áo; nút nhấn; họ [Niu3]
Bộ thủ钅
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cúc áo; nút nhấn
- họ [Niu3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 丑
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 丑chǒu[sửu]chú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 丑
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.