Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niǔ · Niǔ

钮

Nghĩacúc áo; nút nhấn; họ [Niu3]
Bộ thủ钅
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • niǔcúc áo; nút nhấn
  • Niǔhọ [Niu3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 丑

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 丑

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.