Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

钮

Phồn thể: [鈕]
niǔ
Nghĩa tiếng Việtcúc áo; nút nhấn
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

钮

Phồn thể: [鈕]
Niǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Niu3]
  • 1 chữ
  • 9 nét