Chữ đơnChữ đa âm
钮
Phồn thể: [鈕]Nghĩa
- 1 cúc áo; nút nhấn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 电钮[電鈕]nút nhấn (công tắc điện)
- 钮带[鈕帶]mối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.)
- 钮扣[鈕釦]biến thể của 纽扣 (niǔkòu)
- 旋钮[旋鈕]núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)
- 印钮[印鈕]núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
- 钮祜禄[鈕祜祿]Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)
- 起动钮[起動鈕]nút khởi động; công tắc bật
- 止闹按钮[止鬧按鈕]nút báo lại